Kết quả Kiểm tra chất lượng


KẾT QUẢ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG NĂM HỌC 2008 – 2009

Các em học sinh lưu ý: Ô điểm có giá trị bằng -1 có nghĩa là học sinh không dự thi môn đó.

Danh sách 1

SBD

Họ tên

Tóan

N.Văn

T.Anh

Tổng

230001

Hoàng Thị Ngọc An

0

2.5

2

4.5

230002

Nguyễn Thị Quỳnh Anh

3

6

5

14

230003

Phạm Quốc Anh

0

2

2

4

230004

Trần Hoàng Tuấn Anh

0.5

2

2.5

5

230005

Trần Thế Anh

0

1.5

2.5

4

230006

Võ Thanh Hoàng Anh

2.5

2

3

7.5

230007

Võ Thị Tuấn Anh

3

5.5

3.5

12

230008

Phan Văn ánh

-1

-1

-1

0

230009

Phạm Văn ánh

1.5

0.5

2

4

230010

Huỳnh Văn Ân

0

1.5

3

4.5

230011

Trần Thị ý ân

1

5.5

3.5

10

230012

Hồ Văn Bảo

-1

1.5

3

4.5

230013

Phạm Ngọc Bảo

0

2

3

5

230014

Hoàng Minh Bằng

1.5

1

2

4.5

230015

Trần Thị Bé

0

6

2.5

8.5

230016

Nguyễn Thị Bê

0

2

3.5

5.5

230017

Lê Bin

0

4

3

7

230018

Nguyễn Xuân Bình

2.5

5

5

12.5

230019

Vương Nguyễn Thanh Bình

1.5

4

3

8.5

230020

Võ Thị Phố Châu

2

4

3.5

9.5

230021

Lê Thị Kim Chi

2

3

2.5

7.5

230022

Nguyễn Thị Kim Chi

0

2

2.5

4.5

230023

Nguyễn Thị Quỳnh Chi

1

6

2.5

9.5

230024

Trương Thị Chi

1

4.5

1.5

7

230025

Võ Thị Kim Chi

1

6

2

9

230026

Trần Ngọc Chiến

1

3

3

7

230027

Nguyễn Thị Chinh

0.5

7

2.5

10

230028

Phạm Vũ Thiện Chí

3.5

2

3

8.5

Danh sách 2

SBD

Họ tên

Tóan

N.Văn

T.Anh

Tổng

230029

Phan Văn Chín

1

8

2

11

230030

Nguyễn Thanh Chính

4.5

4

3.5

12

230031

Nguyễn Trung Chỉnh

-1

-1

-1

0

230032

Phan Thế Công

-1

5

5

10

230033

Hồ Văn Cờ

-1

-1

-1

0

230034

Trần Minh Cương

0

4

2.5

6.5

230035

Bùi Văn Danh

9.8

7

7.5

24.3

230036

Đoàn Diệp

1

6

2.5

9.5

230037

Lê Thị Xuân Diệu

1.5

6.5

2.5

10.5

230038

Phạm Thị Diệu

0

3

2.5

5.5

230039

Nguyễn Thị Dung

1

6

3.5

10.5

230040

Nguyễn Thị Thuý Dung

0.3

8

2.5

10.8

230041

Tôn Nữ Kim Dung

1

4

2.5

7.5

230042

Trần Thị Tuyết Dung

0

5

2.5

7.5

230043

Nguyễn Thái Nhật Duy

4.8

7

3.5

15.3

230044

Nguyễn Văn Duy

0

5

3.5

8.5

230045

Lê Phước Dũng

-1

-1

-1

0

230046

Nguyễn Tiến Dũng

1

3

2.5

6.5

230047

Văn Anh Dũng

0

3

4.5

7.5

230048

Cái Nguyễn Thuỳ Dương

1

5

5.5

11.5

230049

Nguyễn Thị Thuỳ Dương

4.8

8.5

4

17.3

230050

Trần Văn Đành

0

6

4

10

230051

Nguyễn Văn Đoàn

0

3

3.5

6.5

230052

Phan Thị Đông

3

7

4

14

230053

Văn Lê Nam Đông

2

7

3

12

230054

Huỳnh Minh Đức

-1

3

3

6

230055

Mai Văn Đức

0

5.5

3

8.5

230056

Nguyễn Hoàng Minh Đức

0

3

2

5

230057

Nguyễn Trần Hương Giang

5

7

4.5

16.5

230058

Dương Thị Hà

0.5

6

2

8.5

230059

Lê Thị Thu Hà

-1

-1

-1

0

230060

Mai Thanh Hà

0.5

3

2.5

6

230061

Nguyễn Quốc Hà

0

3.5

2

5.5

230062

Nguyễn Thị Thu Hà

2

7

3

12

230063

Phan Thị Mỹ Hạnh

0

1.5

2.5

4

230064

Cao Thị Thuý Hải

0.5

4

2.5

7

230065

Trần Văn Hải

1.5

2.5

2

6

230066

Lê Thị Kim Hằng

1.5

7.5

8.5

17.5

230067

Nguyễn Thị Hằng

2

6

4.5

12.5

230068

Nguyễn Thị Hằng

0

2

2.5

4.5

230069

Phạm Thị Thuý Hằng

5.5

6

2.5

14

230070

Hứa Văn Hiến

0

2

3.5

5.5

Danh sách 3

 

SBD

Họ tên

Tóan

N.Văn

T.Anh

Tổng

230071 Dương Quang Hiếu

3

5

3

11

230072 Lê Thị Hiếu

5.5

6.5

2.5

14.5

230073 Phan Thị Hiền

2

6.5

5

13.5

230074 Trương Thị Hiền

0

3.5

1.5

5

230075 Lê Bá Hiệu

3

3.5

5

11.5

230076 Trần Hoàng Hiển

0.5

3

3

6.5

230077 Trần Thị Mỹ Hình

0

-1

-1

0

230078 Đoàn Thị Hoà

0

4.5

2

6.5

230079 Trương Quang Hoà

1.5

3

0

4.5

230080 Đinh Thị Bích Hoài

0

6

2.5

8.5

230081 Hoàng Thị Thu Hoài

2

4.5

2.5

9

230082 Nguyễn Lương Hoàng

1

2.5

2.5

6

230083 Trần Đức Hoàng

0.5

2.5

3

6

230084 Hoàng Thị Hồng

-1

-1

-1

0

230085 Lê Thị Hồng

0

5

1.5

6.5

230086 Lê Thị Huệ

0.5

3

1.5

5

230087 Trương Thái Huy

0

2

4

6

230088 Bùi Thị Quỳnh Hương

3.5

7

3

13.5

230089 Cao Thị Thu Hương

0

3.5

3

6.5

230090 Lê Thị Hương

0

3

3

6

230091 Nguyễn Thị Hương

0.8

7

4

11.8

230092 Nguyễn Thị Giang Hương

0

-1

-1

0

230093 Nguyễn Thị Lan Hương

2.3

7.5

3

12.8

230094 Trần Thị Hoài Hương

1

5

4

10

230095 Lê Như Khoa

2.8

5

3

10.8

230096 Hoàng Văn Kỳ

0

3.5

3.5

7

230097 Hoàng Thạch Lam

0.3

3

2

5.3

230098 Nguyễn Hồng Lam

-1

3

1.5

4.5

230099 Đoàn Thị Lanh

0.8

2.5

2.5

5.8

230100 Hồ Nguyên Lành

2.3

7.5

3.5

13.3

230101 Nguyễn Thị Lành

0.3

2

2

4.3

230102 Nguyễn Thị Lành

1

1.5

2

4.5

230103 Nguyễn Văn Lãm

0.3

6

3

9.3

230104 Đặng Văn Lâm

0

3

2.5

5.5

230105 Nguyễn Thanh Lâm

0

8.5

3

11.5

230106 Lương Thị Lệ

0.3

3.5

2.5

6.3

230107 Huỳnh Thị Liên

0.8

5

3.5

9.3

230108 Lê Thị Liên

0.3

5

2.5

7.8

230109 Trần Thị Bích Liễu

1

4

3.5

8.5

230110 Nguyễn Thị Hoài Linh

5.5

9

8

22.5

 Danh sách 4

SBD

Họ tên

Tóan

N.Văn

T.Anh

Tổng

230111 Nguyễn Thị Bích Loan

1

5

2

8

230112 Lê Thị Thanh Kim Lộc

0

4.5

4

8.5

230113 Trần Lợi

0

2

2.5

4.5

230114 Dương Phước Lượng

0.5

4.5

4.5

9.5

230115 Bùi Thị Khánh Ly

1

4

3

8

230116 Lê Thị Hà Ly

2

7

3.5

12.5

230117 Nguyễn Thị Ly

0.5

5.5

2.5

8.5

230118 Hồ Thị Lý

0.5

5

3

8.5

230119 Hồ Thị Lý

0

6

3.5

9.5

230120 Trần Thị Lý

0.5

5.5

3

9

230121 Nguyễn Thị Tuyết Mai

7

8

8

23

230122 Phan Thế Mẫn

6

8

4

18

230123 Phạm Min

3.5

3

3

9.5

230124 Trần Văn Min

-1

-1

-1

0

230125 Lưu Thanh Minh

0.5

4.5

4

9

230126 Hồ Văn Mỗ

0

1

2.5

3.5

230127 Nguyễn Thị Mua

0.5

3

2.5

6

230128 Phan Xuân Mùi

-1

-1

-1

0

230129 Trần Viết Mừng

0

3

1.5

4.5

230130 Nguyễn Thị Công My

1

5.5

3.5

10

230131 Nguyễn Thị Hằng My

0

2

2.5

4.5

230132 Phan Thị Diễm My

0

2

2.5

4.5

230133 Nguyễn Thị Mỹ

0.5

3

2

5.5

230134 Phạm Thị Na

0

1

2

3

230135 Nguyễn Lê Nam

0.5

4

3

7.5

230136 Lương Thị Nga

0.5

3

4

7.5

230137 Nguyễn Văn Ngọc

0.5

3

2.5

6

230138 Trương Hữu Ngọc

1.5

3

3.5

8

230139 Dương Quang Nguyên

6.5

8

8.5

23

230140 Hoàng Nguyên

7.5

8

9

24.5

230141 Trần Văn Nhàng

-1

-1

-1

0

230142 Lê Thanh Nhã

0

2

3.5

5.5

230143 Hoàng Thị Mỹ Nhân

0.5

4.5

2

7

230144 Hồ Đắc Nhất

1.5

2.5

4

8

230145 Nguyễn Thị ý Nhi

0.5

3

3.5

7

230146 Trần Thị ý Nhi

0

6

3

9

230147 Nguyễn Ngọc Nhiên

1

4

1.5

6.5

230148 Bùi Nguyễn Hồng Nhung

4.5

7

6.5

18

230149 Mai Thị Hằng Ni

1

7

3.5

11.5

230150 Nguyễn Thị Ni

1

7

3.5

11.5

Danh sách 5

SBD

Họ tên

Tóan

N.Văn

T.Anh

Tổng

230151 Nguyễn Thị Ni

1

5

2.5

8.5

230152 Nguyễn Thị Mỹ Nương

0.5

6

5

11.5

230153 Đặng Thị Ny

1

6

3

10

230154 Nguyễn Pháp

1

6

3

10

230155 Hồ Đăng Phát

0.5

1

2.5

4

230156 Nguyễn Hoàng Dung Phi

4

8

4

16

230157 Lê Phong

1

2.5

2.5

6

230158 Trần Văn Phố

-1

-1

-1

0

230159 Cao Huỳnh Phú

1.5

4

2.5

8

230160 Nguyễn Phú

2

8

5

15

230161 Nguyễn Văn Phú

0.5

5.5

5

11

230162 Hồ Đắc Phúc

0.5

4

4

8.5

230163 Hồ Văn Phúc

0.5

3

3.5

7

230164 Nguyễn Thị Diễm Phúc

0

3

4

7

230165 Phạm Thị Phúc

2

3

3

8

230166 Phạm Văn Phùng

2

6

2.5

10.5

230167 Bùi Thị Mỹ Phương

2

6

2.5

10.5

230168 Đặng Thị Bích Phương

0

2

2

4

230169 Hoàng Thị Phương

0

3

2

5

230170 Hồ Tất Phương

0

4

2.5

6.5

230171 Phan Thị Mỹ Phương

4

7

4

15

230172 Phạm Văn Hoài Phương

4

4

3

11

230173 Phan Thế Phước

0

3

3.5

6.5

230174 Trần Thị Phượng

-1

-1

-1

0

230175 Trần Thị Kim Phượng

2

6.5

4.5

13

230176 Phạm Thị Qua

-1

-1

-1

0

230177 Đoàn Văn Quang

0

3.5

3

6.5

230178 Phan Quang

0

2.5

3

5.5

230179 Trần Quốc Quang

1.5

3.5

3

8

230180 Trần Đình Quảng

1

4.5

3

8.5

230181 Nguyễn Thị Quê

0.3

6.5

4.5

11.3

230182 Bùi Hữu Quốc

0

1.5

3

4.5

230183 Đỗ Ngọc Quốc

0.3

3

2

5.3

230184 Nguyễn Hữu Quốc

0.3

2.5

3

5.8

230185 Phan Thanh Quốc

0

1

2.5

3.5

230186 Phạm Văn Quốc

1

6.5

4

11.5

230187 Trương Minh Quốc

0

1

2.5

3.5

230188 Lê Thị Quyên

2.8

5

3

10.8

230189 Hoàng Ngọc Quý

0

1

3.5

4.5

230190 Lê Thanh Quý

1

4

4

9

Danh sách 6    

     

SBD

Họ tên

Tóan

N.Văn

T.Anh

Tổng

230191

Phan Hoài Quý

2.5

6

2.5

11

230192

Phạm Thị Quý

0

2.5

2.5

5

230193

Hồ Thị Thuý Quỳnh

0

3

3

6

230194

Lê Nữ Linh Sang

6.8

9

8

23.8

230195

Lương Thị Thu Sang

0

2

2

4

230196

Nguyễn Thanh Sang

0

2

3

5

230197

Nguyễn Văn Sang

0

2

2.5

4.5

230198

Trần Văn Sang

0

5

4

9

230199

Nguyễn Lương Sơn

5.8

5

4

14.8

230200

Nguyễn Văn Sơn

0

2

1.5

3.5

230201

Huỳnh Thị Tám

2.5

6

4.5

13

230202

Lê Thị Tâm

0

2

2.5

4.5

230203

Ngô Thị Tâm

1.5

7

4

12.5

230204

Nguyễn Thị Tâm

0

3

3.5

6.5

230205

Phan Thị Minh Tâm

0

2.5

3

5.5

230206

Đặng Khắc Tân

0

2.5

2.5

5

230207

Huỳnh Đăng Tân

0

1

3.5

4.5

230208

Nguyễn Thị Ty Tây

0

5.5

3.5

9

230209

Lê Văn Tấn

0

2.5

3.5

6

230210

Hồ Văn Tầng

-1

-1

-1

0

230211

Trần Thị Thang

-1

-1

-1

0

230212

Ngô Hồng Thái

0.3

3

1.5

4.8

230213

Trần Sĩ Thành

0

2.5

2

4.5

230214

Trần Văn Thành

3.3

4.5

4.5

12.3

230215

Nguyễn T.P. Hồng Thảo

0

4.5

2.5

7

230216

Nguyễn Thị Thu Thảo

0.3

4

3.5

7.8

230217

Võ Thị Thu Thảo

7.8

8

4.5

20.3

230218

Đinh Thị Thắm

0

2

3.5

5.5

230219

Nguyễn Trần Bình Thắng

7

6

2.5

15.5

230220

Trương Minh Thắng

0.3

3.5

1.5

5.3

230221

Hồ Văn Thầm

-1

-1

-1

0

230222

Trần Văn Thiệu

9.5

7.5

7.5

24.5

230223

Lê Đức Thìn

0.8

4

2

6.8

230224

Phan Ngọc Thịnh

4.3

6.5

2.5

13.3

230225

Nguyễn Thông

1.5

2.8

3

7.3

230226

Hoàng Thị Thu

0

4

3.5

7.5

230227

Hoàng Thị Thu

0.3

3.5

2

5.8

230228

Hồ Thị Thu

0.3

3.5

2

5.8

230229

Hồ Văn Thu

0

2

3.5

5.5

230230

Trương Quốc Thuần

0.3

5

2.5

7.8

Danh sách 7 (End)

 

SBD

Họ tên

Tóan

N.Văn

T.Anh

Tổng

230231

Hoàng Thị Thuận

0.5

4.5

4.5

9.5

230232

Trần Đình Thuận

5

4

3

12

230233

Mai Thị Thuý

0.5

6

4

10.5

230234

Nguyễn Thị Ngọc Thuý

1.5

6.5

3

11

230235

Phạm Thị Thuý

0.5

3

2

5.5

230236

Phạm Thị Thanh Thuý

1.8

7

4

12.8

230237

Trần Thị Thuý

2

6

2.5

10.5

230238

Hồ Thị Thanh Thuỷ

0.3

5

3.5

8.8

230239

Lê Văn Thư

0

4

4

8

230240

Mai Thị Thương

0.5

3.5

3.5

7.5

230241

Lê Thức

0

2.5

2

4.5

230242

Đoàn Thị Thuỷ Tiên

2

6.5

5

13.5

230243

Trần Thị Tiên

-1

-1

-1

0

230244

Lê Đức Tiến

0.3

1

2.5

3.8

230245

Nguyễn Thị Hà Trang

0

4

2.5

6.5

230246

Trần Thị Thuỳ Trang

4

5

6

15

230247

Trần Thị Thuỳ Trang

0.5

5.5

2.5

8.5

230248

Trương Thị Trang

0.5

5.5

3

9

230249

Trần Minh Trí

1

7

3

11

230250

Nguyễn Hữu Trọng

1.5

3

3

7.5

230251

Trần Trọng Trung

0.5

2

3.5

6

230252

Hồ Anh Tuấn

5

5.5

3

13.5

230253

Nguyễn Viết Tuấn

0

3

3.5

6.5

230254

Phạm Anh Tuấn

0.5

4

1.5

6

230255

Trần Anh Tuấn

0.5

3.5

2.5

6.5

230256

Trần Đình Thị Kim Tuyền

0.5

4

3.5

8

230257

Trần Thị Tuyền

-1

-1

-1

0

230258

Nguyễn Văn Tùng

0.5

6

3

9.5

230259

Trần Sơn Tùng

0.5

5

3.5

9

230260

Huỳnh Văn Tư

0.5

2.5

1

4

230261

Phạm Văn Tý

-1

5

4.5

9.5

230262

Nguyễn Thị út

0.5

5

4

9.5

230263

Lương Quang Văn

0.5

2

2

4.5

230264

Trần Đình Phan Văn

3

6

3.5

12.5

230265

Nguyễn Thị Vân

-1

-1

-1

0

230266

Phan Thị Vẻ

0.5

2

2

4.5

230267

Phạm Văn Việt

0

4

3.5

7.5

230268

Trần Văn Vinh

2

3

3

8

230269

Lê Đức Vũ

0.5

5.5

3.5

9.5

230270

Trần Hoàng Vũ

1.5

6

2.5

10

230271

Trần Minh Vũ

1

4

3.5

8.5

230272

Trần Văn Xi

-1

-1

-1

0

230273

Trần Thị Như ý

0.5

7

2

9.5

 

Hết !

About Longeobra

Các em học sinh hãy viết những điều muốn trao đổi, thảo luận vào ô Gửi phản hồi ở cuối bài viết này nhé ! Thầy chỉ trả lời được vào buổi tối và lúc rãnh. Các em quay lại xem vào ngày hôm sau nhé !

Posted on 10/08/2008, in Giới thiệu, Thông báo KH kiểm tra, Toán lớp 10. Bookmark the permalink. Để lại bình luận.

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: